sao lãng

sao lãng

Anh ấy đã sao lãng việc học hành vì mải chơi game.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không chú ý, không để tâm đầy đủ đến một việc đó, dẫn đến bỏ sót hoặc làm không đến nơi đến chốn: "Sao lãng" diễn tả việc thiếu sự tập trung, quan tâm cần thiết đối với một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã sao lãng việc học hành mải chơi game.
    • Người lái xe tuyệt đối không được sao lãng khi tham gia giao thông.
    • Đừng để bị sao lãng bởi những tin tức không quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sao lãng trách nhiệm": không hoàn thành hoặc thực hiện một cách qua loa nhiệm vụ, bổn phận được giao.

    • Một người lãnh đạo không thể sao lãng trách nhiệm với nhân viên.
  • "Sao lãng công việc": không tập trung, dành đủ sự chú ý cho công việc chính.

    • ấy bị khiển trách vì sao lãng công việc trong giờ làm.
Biến thể từ gần giống
  • Sao nhãng: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "sao lãng".

    • Sự sao nhãng trong học tập sẽ dẫn đến kết quả kém.
  • đãng: Thiếu tập trung, để tâm hồnnơi khác.

    • Cậu nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt đãng.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ bê: Không chăm sóc, không quan tâm đến (thường mang sắc thái mạnh hơn).
  • Lơ là: Không chú ý, không đề phòng, thiếu cảnh giác.
  • Xao nhãng: (Từ cổ, ít dùng) Không chú tâm.
Từ trái nghĩa
  • Tập trung: Dồn sự chú ý vào một điểm.
  • Chú tâm: Để hết tâm trí vào việc .
  • Để ý: Quan sát, nhận thấy một cách chủ ý.
Lưu ý sử dụng
  • "Sao lãng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết nhiều hơn so với "lơ là". nhấn mạnh hậu quả của việc thiếu chú ý, thường liên quan đến trách nhiệm, bổn phận.
  • Đây một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "sao" (theo nghĩa xao động, không yên) "lãng" (bỏ sót, quên).